焦坼 jiāo chè · tiêu sách Hán Việt: tiêu sách · Pinyin: jiāo chè Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 坼 (sách)Pinyinjiāo chèHán Việttiêu sáchCấu tạo焦 + 坼 · tiêu + sách nghĩa thành phần: tiêu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焦枯开裂。Tân Hoa Tự Điển 1.焦枯开裂。