焦墨 jiāo mò · tiêu mặc Hán Việt: tiêu mặc · Pinyin: jiāo mò Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 墨 (mặc)Pinyinjiāo mòHán Việttiêu mặcCấu tạo焦 + 墨 · tiêu + mặc nghĩa thành phần: tiêu + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干枯的墨色。指国画中的枯笔技法。Tân Hoa Tự Điển 1.干枯的墨色。指国画中的枯笔技法。