焦頭

jiāo tóu tiêu đầu

Hán Việt: tiêu đầu · Pinyin: jiāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "焦头烂额"之省; 谓牺牲惨重; 谓疲惫不堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."焦头烂额"之省。 2.谓牺牲惨重。 3.谓疲惫不堪。