焦子
tiêu tử
Hán Việt: tiêu tử · Pinyin: jiāo zi
Tổng quan
方 than cốc; than luyện。焦炭。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 than cốc; than luyện。焦炭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种无核枇杷; 方言。焦炭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种无核枇杷。 2.方言。焦炭。
Eng
- Cihui 焦子 jiāozi n. 1. <bot.> a kind of seedless loquat 2. <topo.> coke