焦害 jiāo hài · tiêu hại Hán Việt: tiêu hại · Pinyin: jiāo hài Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 害 (hại)Pinyinjiāo hàiHán Việttiêu hạiCấu tạo焦 + 害 · tiêu + hại nghĩa thành phần: tiêu + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酷热。Tân Hoa Tự Điển 1.指酷热。