焦爾 jiāo ěr · tiêu nhĩ Hán Việt: tiêu nhĩ · Pinyin: jiāo ěr Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 爾 (nhĩ)Pinyinjiāo ěrHán Việttiêu nhĩCấu tạo焦 + 爾 · tiêu + nhĩ nghĩa thành phần: tiêu + nhĩ