焦屑 tiêu tiết Hán Việt: tiêu tiết Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 屑 (tiết)Hán Việttiêu tiếtCấu tạo焦 + 屑 · tiêu + tiết nghĩa thành phần: tiêu + tiết Nghĩa EngCihui nickings