焦崖閣 jiāo yá gé · tiêu nhai các Hán Việt: tiêu nhai các · Pinyin: jiāo yá gé Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 崖 (nhai) + 閣 (các)Pinyinjiāo yá géHán Việttiêu nhai cácCấu tạo焦 + 崖 + 閣 · tiêu + nhai + các nghĩa thành phần: tiêu + nhai + các