焦巴巴

jiāo bā bā tiêu ba ba

Hán Việt: tiêu ba ba · Pinyin: jiāo bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容枯焦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容枯焦。