焦乾
tiêu kiền
Hán Việt: tiêu kiền · Pinyin: jiāo gān
Tổng quan
khô giòn: khô nẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui khô giòn: khô nẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极其干燥; 喻拮据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极其干燥。 2.喻拮据。
Hán Việt: tiêu kiền · Pinyin: jiāo gān
khô giòn: khô nẻ