焦干

jiāo gāntiêu kiền

Hán Việt: tiêu kiền · Pinyin: jiāo gān

Tổng quan

khô giòn; khô nẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极其干燥。 2.喻拮据。

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô nẻ
  • VietPhrases khô nẻ
  • Tần suất từ rang, làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát); khô giòn; khô nẻ; khô nẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其干燥。 2.喻拮据。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季