焦弦 jiāo xián · tiêu huyền Hán Việt: tiêu huyền · Pinyin: jiāo xián Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 弦 (huyền)Pinyinjiāo xiánHán Việttiêu huyềnCấu tạo焦 + 弦 · tiêu + huyền nghĩa thành phần: tiêu + huyền