焦憂

jiāo yōu tiêu ưu

Hán Việt: tiêu ưu · Pinyin: jiāo yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焦虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦虑。