焦情

jiāo qíng tiêu tình

Hán Việt: tiêu tình · Pinyin: jiāo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焦急的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦急的心情。