焦明

jiāo míng tiêu minh

Hán Việt: tiêu minh · Pinyin: jiāo míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。