焦朋 jiāo péng · tiêu bằng Hán Việt: tiêu bằng · Pinyin: jiāo péng Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 朋 (bằng)Pinyinjiāo péngHán Việttiêu bằngCấu tạo焦 + 朋 · tiêu + bằng nghĩa thành phần: tiêu + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"焦明"。