焦毀 jiāo huǐ · tiêu hủy Hán Việt: tiêu hủy · Pinyin: jiāo huǐ Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 毀 (hủy)Pinyinjiāo huǐHán Việttiêu hủyCấu tạo焦 + 毀 · tiêu + hủy nghĩa thành phần: tiêu + hủy