焦油
tiêu du
Hán Việt: tiêu du · Pinyin: jiāo yóu
Tổng quan
hắc ín, nhựa đường
Nghĩa
Việt
- Cihui hắc ín, nhựa đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區統稱煤焦油和木焦油為「焦油」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煤焦油和木焦油的统称。旧称溚(tǎ)。
Eng
- CC-CEDICT tar
- Cihui tar