焦溺 jiāo nì · tiêu nịch Hán Việt: tiêu nịch · Pinyin: jiāo nì Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 溺 (nịch)Pinyinjiāo nìHán Việttiêu nịchCấu tạo焦 + 溺 · tiêu + nịch nghĩa thành phần: tiêu + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧焦和沉没。亦指陷于灾难中的人。Tân Hoa Tự Điển 1.烧焦和沉没。亦指陷于灾难中的人。