焦炭
tiêu thán
Hán Việt: tiêu thán · Pinyin: jiāo tàn
Tổng quan
than cốc (than đã qua xử lý dùng trong lò cao)
Nghĩa
Việt
- Cihui than cốc (than đã qua xử lý dùng trong lò cao)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由煙煤碳化而得的灰色燃料。質硬,多孔,含碳量約百分之八十。也稱為「焦煤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种固体燃料,质硬,多孔,发热量高。用煤高温干馏而成。多用于炼铁。
Eng
- CC-CEDICT coke (processed coal used in blast furnace)
- Cihui coke (processed coal used in blast furnace)