焦爛

jiāo làn tiêu lạn

Hán Việt: tiêu lạn · Pinyin: jiāo làn

Tổng quan

cháy nát: phỏng và lở loét

Cấu tạo: (tiêu) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháy nát: phỏng và lở loét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧焦而糜烂; 形容残破; 崩溃灭亡; 犹言焦头烂额。喻处境窘迫﹑狼狈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧焦而糜烂。 2.形容残破。 3.崩溃灭亡。 4.犹言焦头烂额。喻处境窘迫﹑狼狈。