焦然 jiāo rán · tiêu nhiên Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: jiāo rán Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 然 (nhiên)Pinyinjiāo ránHán Việttiêu nhiênCấu tạo焦 + 然 · tiêu + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憔悴貌。焦,通"憔"。Tân Hoa Tự Điển 1.憔悴貌。焦,通"憔"。