焦的 tiêu đích Hán Việt: tiêu đích Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 的 (đích)Hán Việttiêu đíchCấu tạo焦 + 的 · tiêu + đích nghĩa thành phần: tiêu + đích Nghĩa EngCihui parched