焦杯 tiêu bôi Hán Việt: tiêu bôi Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 杯 (bôi)Hán Việttiêu bôiCấu tạo焦 + 杯 · tiêu + bôi nghĩa thành phần: tiêu + bôi