焦石 jiāo shí · tiêu thạch Hán Việt: tiêu thạch · Pinyin: jiāo shí Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 石 (thạch)Pinyinjiāo shíHán Việttiêu thạchCấu tạo焦 + 石 · tiêu + thạch nghĩa thành phần: tiêu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即煤炭。Tân Hoa Tự Điển 1.即煤炭。