焦碎 jiāo suì · tiêu toái Hán Việt: tiêu toái · Pinyin: jiāo suì Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 碎 (toái)Pinyinjiāo suìHán Việttiêu toáiCấu tạo焦 + 碎 · tiêu + toái nghĩa thành phần: tiêu + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心因愁苦而破碎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心因愁苦而破碎。