焦竭
tiêu kiệt
Hán Việt: tiêu kiệt · Pinyin: jiāo jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干涸,枯竭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.干涸,枯竭。
Eng
- Cihui 焦竭 jiāojié s.v. worried and exhausted
Hán Việt: tiêu kiệt · Pinyin: jiāo jié