焦糖
tiêu đường
Hán Việt: tiêu đường · Pinyin: jiāo táng
Tổng quan
caramen
Nghĩa
Việt
- Cihui caramen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蔗糖加熱至攝氏二百度所製成的棕色物質。應用於醬油、糖果、醋、啤酒等的著色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用饴糖﹑蔗糖等熬成的黏稠液体或粉末,深褐色,有苦味,主要用于酱油﹑糖果﹑醋﹑啤酒等的着色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用饴糖﹑蔗糖等熬成的黏稠液体或粉末,深褐色,有苦味,主要用于酱油﹑糖果﹑醋﹑啤酒等的着色。
Eng
- CC-CEDICT caramel
- Cihui caramel