焦臭 jiāo chòu · tiêu xú Hán Việt: tiêu xú · Pinyin: jiāo chòu Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 臭 (xú)Pinyinjiāo chòuHán Việttiêu xúCấu tạo焦 + 臭 · tiêu + xú nghĩa thành phần: tiêu + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体被烧焦的臭味。Tân Hoa Tự Điển 1.物体被烧焦的臭味。