焦芽

jiāo yá tiêu nha

Hán Việt: tiêu nha · Pinyin: jiāo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯焦的幼芽。佛教喻不能萌生无上道心的人; 泛喻不堪造就者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯焦的幼芽。佛教喻不能萌生无上道心的人。 2.泛喻不堪造就者。