焦蒿 jiāo hāo · tiêu hao Hán Việt: tiêu hao · Pinyin: jiāo hāo Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 蒿 (hao)Pinyinjiāo hāoHán Việttiêu haoCấu tạo焦 + 蒿 · tiêu + hao nghĩa thành phần: tiêu + hao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯槁;憔悴。Tân Hoa Tự Điển 1.枯槁;憔悴。