焦虑不安的 tiêu lự bất an đích Hán Việt: tiêu lự bất an đích Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 不 (bất) + 安 (an) + 的 (đích)Hán Việttiêu lự bất an đíchTừ loạitínhCấu tạo焦 + 慮 + 不 + 安 + 的 · tiêu + lự + bất + an + đích nghĩa thành phần: tiêu + lự + bất + an + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 căng thẳngMainlandKaggle Zh-Vi be on edgeEngCihui be on edge Từ liên quan Gần nghĩa焦虑不安 · 安的什么心思 · 安的列斯群岛 · 焦虑不已 · 焦虑性歇斯底里