安的什么心思

an đích thập ma tâm tư

Hán Việt: an đích thập ma tâm tư

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 的 (đích) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 心 (tâm) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm mưu gì
  • Biên soạn 安的什麼心思 n de shénme xīnsi v.p. <coll.> What is sb. up to?

Eng

  • Cihui 安的什麼心思 n de shénme xīnsi v.p. <coll.> What is sb. up to?

Từ liên quan

Gần nghĩa

安的列斯群岛