焦虑性歇斯底里

jiāo lǜ xìng xiē sī dǐ lǐtiêu lự tính hiết tư để lí

Hán Việt: tiêu lự tính hiết tư để lí · Pinyin: jiāo lǜ xìng xiē sī dǐ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 性 (tính) + 歇 (hiết) + 斯 (tư) + 底 (để) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hysteria lo âu

Đức

  • Handedict Angsthysterie