焦慮性歇斯底里

jiāo lǜ xìng xiē sī dǐ lǐ tiêu lự tính hiết tư để lí

Hán Việt: tiêu lự tính hiết tư để lí · Pinyin: jiāo lǜ xìng xiē sī dǐ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lự) + (tính) + (hiết) + (tư) + (để) + (lí)