焦螟 jiāo míng · tiêu minh Hán Việt: tiêu minh · Pinyin: jiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 螟 (minh)Pinyinjiāo míngHán Việttiêu minhCấu tạo焦 + 螟 · tiêu + minh nghĩa thành phần: tiêu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"焦冥"; 传说中一种极小的虫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焦冥"。 2.传说中一种极小的虫。