焦裂
tiêu liệt
Hán Việt: tiêu liệt · Pinyin: jiāo liè
Tổng quan
khô nứt; khô nẻ。因乾燥而開裂。
Nghĩa
Việt
- Cihui khô nứt; khô nẻ。因乾燥而開裂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干裂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.干裂。
Hán Việt: tiêu liệt · Pinyin: jiāo liè
khô nứt; khô nẻ。因乾燥而開裂。