焦辣辣 jiāo là là · tiêu lạt lạt Hán Việt: tiêu lạt lạt · Pinyin: jiāo là là Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Pinyinjiāo là làHán Việttiêu lạt lạtCấu tạo焦 + 辣 + 辣 · tiêu + lạt + lạt nghĩa thành phần: tiêu + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容酷热; 形容难受或羞愧的感觉。Tân Hoa Tự Điển 1.形容酷热。 2.形容难受或羞愧的感觉。