焦頭 jiāo tóu · tiêu đầu Hán Việt: tiêu đầu · Pinyin: jiāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 頭 (đầu)Pinyinjiāo tóuHán Việttiêu đầuCấu tạo焦 + 頭 · tiêu + đầu nghĩa thành phần: tiêu + đầu