焦魂 jiāo hún · tiêu hồn Hán Việt: tiêu hồn · Pinyin: jiāo hún Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 魂 (hồn)Pinyinjiāo húnHán Việttiêu hồnCấu tạo焦 + 魂 · tiêu + hồn nghĩa thành phần: tiêu + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心神焦苦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神焦苦。