焦黑
tiêu hắc
Hán Việt: tiêu hắc · Pinyin: jiāo hēi
Tổng quan
cháy đen; cháy sém; cháy khét。物體燃燒後呈現的黑色。
Nghĩa
Việt
- Cihui cháy đen; cháy sém; cháy khét。物體燃燒後呈現的黑色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因燒烤或受化學物質侵蝕而呈現黑色。《初刻拍案驚奇》卷七:「只見一口牙齒,都焦黑了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体燃烧后呈现的黑色。
Eng
- Cihui 焦黑 iāohēi v.p. burned black