焮天

hân thiên

Hán Việt: hân thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 火勢猛烈。唐.王維〈京兆尹張公德政碑并序〉:「火燎將至,焮天鑠地。」

Eng

  • Cihui 焮天 ìntiān adv. fiercely burning