焮痛

xìn tòng hân thống

Hán Việt: hân thống · Pinyin: xìn tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"焮疼"; 肿痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焮疼"。 2.肿痛。