焮腫
hân thũng
Hán Việt: hân thũng · Pinyin: xìn zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肿胀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肿胀。
Eng
- Cihui 焮腫 ìnzhǒng n. <med.> skin swelling/inflammation
Hán Việt: hân thũng · Pinyin: xìn zhǒng