焮腫 xìn zhǒng · hân thũng Hán Việt: hân thũng · Pinyin: xìn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 焮 (hân) + 腫 (thũng)Pinyinxìn zhǒngHán Việthân thũngCấu tạo焮 + 腫 · hân + thũng nghĩa thành phần: hân + thũng Nghĩa EngCihui 焮腫 ìnzhǒng n. <med.> skin swelling/inflammationjaJMdict warm tumor|hot swelling