焯烁 Tổng quan Cấu tạo: 焯 + 烁 (thước)Cấu tạo焯 + 烁 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明亮、光彩。《漢書.卷八七.揚雄傳上》:「隋珠和氏,焯爍其陂。」