焰光
diễm quang
Hán Việt: diễm quang · Pinyin: yàn guāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光焰;光华; 古印度对摩尼珠(即清净如意宝珠)的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光焰;光华。 2.古印度对摩尼珠(即清净如意宝珠)的别称。
Hán Việt: diễm quang · Pinyin: yàn guāng