焰勢

yàn shì diễm thế

Hán Việt: diễm thế · Pinyin: yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指气焰炽盛的权贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指气焰炽盛的权贵。