焰勢 yàn shì · diễm thế Hán Việt: diễm thế · Pinyin: yàn shì Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 勢 (thế)Pinyinyàn shìHán Việtdiễm thếCấu tạo焰 + 勢 · diễm + thế nghĩa thành phần: diễm + thế