焰地 yàn dì · diễm địa Hán Việt: diễm địa · Pinyin: yàn dì Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 地 (địa)Pinyinyàn dìHán Việtdiễm địaCấu tạo焰 + 地 · diễm + địa nghĩa thành phần: diễm + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"焰慧地"。