焰幻

yàn huàn diễm huyễn

Hán Việt: diễm huyễn · Pinyin: yàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"焰幻"; 谓虚无变灭,如焰如幻。焰和幻是大乘关于"空"的十种譬喻的两种。见《大日经》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焰幻"。 2.谓虚无变灭,如焰如幻。焰和幻是大乘关于"空"的十种譬喻的两种。见《大日经》等。