焰摩
diễm ma
Hán Việt: diễm ma · Pinyin: yàn mó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"焰摩"; 梵语yamar?j?的译音。佛教谓主管地狱之王,通常称为阎罗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焰摩"。 2.梵语yamar?j?的译音。佛教谓主管地狱之王,通常称为阎罗。
Hán Việt: diễm ma · Pinyin: yàn mó